guava
/'gwɑ:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ổi: Một loại cây nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, thân gỗ nhỏ, thuộc họ Myrtaceae, có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ và Nam Mỹ.
- Quả ổi: Loại quả tròn hoặc hình quả lê, có vỏ mỏng màu xanh hoặc vàng khi chín, thịt quả thường có màu trắng, hồng hoặc đỏ, chứa nhiều hạt nhỏ cứng ở giữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Guava trees are common in tropical gardens. (Cây ổi phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
- She bought a kilo of ripe guavas at the market. (Cô ấy đã mua một cân ổi chín ở chợ.)
- Guava juice is rich in vitamin C. (Nước ép ổi rất giàu vitamin C.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guava" thường được dùng để chỉ cả cây và quả trong ngữ cảnh nông nghiệp, ẩm thực và thương mại.
- Guava cultivation is an important industry in some countries. (Việc trồng ổi là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Guava jelly (n): Mứt ổi, thạch ổi.
- This toast tastes great with guava jelly. (Bánh mì nướng này ăn kèm với mứt ổi rất ngon.)
- Guava paste (n): Mứt đặc ổi (thường dùng trong các món tráng miệng).
- Psidium guajava (n): Tên khoa học của cây ổi thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Ổi: Từ tiếng Việt tương đương trực tiếp cho cả cây và quả.
- Amrood: Tên gọi của quả ổi trong một số ngôn ngữ như Hindi.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "guava" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
danh từ
- (thực vật học) cây ổi
- quả ổi