guava

/'gwɑ:və/
danh từ
  1. (thực vật học) cây ổi
  2. quả ổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "guava"

guava
A ripe guava sits on a wooden cutting board next to a small knife.