guerrilla
/gə'rilə/ Cách viết khác : (guerrilla) /gə'rilə/
Học thuậtThân thiện
A guerrilla carefully places an explosive charge on a railway track at night.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Du kích, quân du kích: Một thành viên của một nhóm quân sự nhỏ, không chính quy, thường là một phần của lực lượng nổi dậy, chiến đấu chống lại một quân đội chính quy lớn hơn hoặc một chính quyền chiếm đóng bằng các chiến thuật bất ngờ như phục kích, phá hoại và đánh nhanh rút nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The guerrillas hid in the jungle and ambushed the enemy convoy. (Những người du kích ẩn náu trong rừng và phục kích đoàn xe của địch.)
- He joined the guerrillas to fight against the occupying forces. (Anh ta gia nhập quân du kích để chiến đấu chống lại lực lượng chiếm đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guerrilla" thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để mô tả các chiến thuật, chiến lược, hoặc hình thức hoạt động phi chính quy, linh hoạt và sáng tạo.
- The band used guerrilla marketing tactics to promote their album. (Ban nhạc đã sử dụng các chiến thuật tiếp thị kiểu du kích để quảng bá album của họ.)
- They are experts in guerrilla warfare. (Họ là chuyên gia về chiến tranh du kích.)
Biến thể và từ gần giống
- Guerilla: Cách viết thay thế phổ biến, cùng nghĩa với "guerrilla".
- Guerrilla warfare (danh từ): Chiến tranh du kích, một hình thức chiến tranh phi đối xứng.
- Guerrilla fighter (danh từ): Chiến sĩ du kích (cùng nghĩa với "guerrilla").
- Irregular (danh từ): Quân không chính quy (một từ đồng nghĩa trong bối cảnh quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Partisan: Du kích, thành viên của lực lượng kháng chiến (thường dùng trong bối cảnh lịch sử Thế chiến II).
- Insurgent: Quân nổi dậy, phiến quân.
- Freedom fighter: Chiến sĩ tự do (thường mang sắc thái tích cực, ủng hộ).
- Rebel: Quân nổi loạn, phiến quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "guerrilla")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "guerrilla")
A guerrilla carefully places an explosive charge on a railway track at night.
danh từ
- du kích, quân du kích
- chiến tranh du kích ((cũng) guerilla war)