irregular

/i'regjulə/
tính từ
  1. không đều
  2. không theo quy luật; không đúng quy cách (hàng...); không chính quy (quân đội...); không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...)
  3. (ngôn ngữ học) không theo quy tắc
danh từ
  1. hàng không đúng quy cách
  2. (quân sự) không chính quy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irregular"

Từ có nhắc đến "irregular"

irregular
Walking was difficult on the irregular cobblestoned surface.