irregular
/i'regjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không đều, không theo quy luật: Chỉ sự thiếu tính nhất quán, không tuân theo một mô hình, nhịp điệu hoặc kích thước cố định nào.
- Không đúng quy cách, không chính quy: Chỉ những thứ không tuân theo các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thủ tục thông thường đã được thiết lập.
- Không theo quy tắc (ngôn ngữ học): Dùng để mô tả các từ hoặc hình thái ngữ pháp không tuân theo các quy tắc biến đổi thông thường.
- Lệch lạc, khác thường: Chỉ hành vi hoặc tình huống không bình thường, không theo kỳ vọng hoặc chuẩn mực chung.
Danh từ:
- Hàng lỗi, hàng không đúng quy cách: Món hàng có khuyết tật nhỏ, thường được bán với giá giảm.
- Quân du kích, quân không chính quy: Thành viên của một lực lượng vũ trang không thuộc biên chế chính quy của quân đội nhà nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Her heartbeat was irregular and worried the doctor. (Nhịp tim của cô ấy không đều và làm bác sĩ lo lắng.)
- The company has irregular working hours, which makes planning difficult. (Công ty có giờ làm việc không theo quy luật, điều này gây khó khăn cho việc lập kế hoạch.)
- "Go" is an irregular verb because its past tense is "went", not "goed". ("Go" là một động từ bất quy tắc vì thì quá khứ của nó là "went", không phải "goed".)
- The soldier was accused of irregular conduct. (Người lính bị buộc tội có hành vi không đúng quy tắc.)
Danh từ:
- I bought these pants cheaply because they are irregulars. (Tôi mua chiếc quần này với giá rẻ vì chúng là hàng lỗi.)
- The irregulars used guerrilla tactics against the larger, conventional army. (Những quân du kích đã sử dụng chiến thuật du kích chống lại đội quân chính quy lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be irregular in something": không đều đặn, không thường xuyên trong việc gì đó.
- He is irregular in his attendance at meetings. (Anh ấy tham dự không đều đặn các cuộc họp.)
"On an irregular basis": một cách không thường xuyên, không theo định kỳ.
- The magazine is published on an irregular basis. (Tạp chí được xuất bản một cách không đều đặn.)
Biến thể và từ gần giống
Irregularity (danh từ): Sự không đều đặn, sự bất thường; một điểm hoặc chi tiết không đúng quy cách.
- The irregularity of the coastline makes it beautiful. (Sự không đều đặn của đường bờ biển khiến nó trở nên đẹp đẽ.)
- The inspector found several irregularities in the paperwork. (Thanh tra viên tìm thấy một số điểm bất thường trong hồ sơ giấy tờ.)
Regular (tính từ, trái nghĩa): Đều đặn, theo quy tắc, chính quy.
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Uneven: Không bằng phẳng, không đều.
- Erratic: Thất thường, không ổn định.
- Atypical: Không điển hình, bất thường.
- Abnormal: Không bình thường.
Danh từ (quân sự):
- Guerrilla: Du kích.
- Partisan: Chiến sĩ du kích, người ủng hộ nhiệt thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "irregular")
Thành ngữ liên quan
- Against all (the) rules and irregular: Trái với mọi quy tắc và không đúng luật.
- The decision was made against all rules and irregular. (Quyết định được đưa ra trái với mọi quy tắc và không đúng luật.)
tính từ
- không đều
- không theo quy luật; không đúng quy cách (hàng...); không chính quy (quân đội...); không đúng lễ giáo (lễ nghi, phong tục...)
- (ngôn ngữ học) không theo quy tắc
danh từ
- hàng không đúng quy cách
- (quân sự) không chính quy