insurgent

/in'sə:dʤənt/
Học thuật
Thân thiện
insurgent

A lone insurgent hid in the dense jungle, observing a distant military outpost.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nổi dậy, người khởi nghĩa, người nổi loạn: Một cá nhân tham gia vào một cuộc nổi dậy trang chống lại chính quyền hiện hành hoặc một lực lượng chiếm đóng.
    • Thành viên của lực lượng phi chính quy: Một thành viên của một nhóm trang không chính thức chiến đấu chống lại một lực lượng mạnh hơn thông qua các chiến thuật như phá hoại quấy rối.
  2. Tính từ:

    • Nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn: Mô tả hành động, nhóm người hoặc phong trào liên quan đến việc nổi dậy trang chống lại chính quyền.
    • (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến) Cuồn cuộn xông vào bờ: Dùng để mô tả sóng biển mạnh mẽ dữ dội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The government forces captured several insurgents. (Lực lượng chính phủ đã bắt giữ một số người nổi dậy.)
    • He was accused of providing supplies to the insurgents. (Anh ta bị buộc tội cung cấp vật cho những người nổi loạn.)
  • Tính từ:

    • The insurgent forces launched an attack on the capital. (Lực lượng nổi dậy đã phát động một cuộc tấn công vào thủ đô.)
    • They were part of an insurgent movement seeking political change. (Họ một phần của phong trào nổi dậy tìm kiếm sự thay đổi chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insurgent activity": hoạt động nổi dậy.

    • The region has seen a rise in insurgent activity. (Khu vực này đã chứng kiến sự gia tăng các hoạt động nổi dậy.)
  • "To quell an insurgent uprising": dập tắt một cuộc nổi dậy.

    • The army was deployed to quell the insurgent uprising. (Quân đội được triển khai để dập tắt cuộc nổi dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Insurgency (n): tình trạng nổi dậy, cuộc nổi dậy, khởi nghĩa.

    • The country has been plagued by a decade-long insurgency. (Đất nước đã bị ảnh hưởng bởi một cuộc nổi dậy kéo dài cả thập kỷ.)
  • Insurrection (n): cuộc khởi nghĩa, nổi dậy (thường mang tính chất đột ngột bạo lực hơn).

    • The leaders of the armed insurrection were arrested. (Những người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa trang đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Rebel: kẻ nổi loạn, người nổi dậy.
    • Revolutionary: nhà cách mạng.
    • Guerrilla: du kích (nhấn mạnh chiến thuật).
  • Tính từ:
    • Rebellious: nổi loạn.
    • Seditious: tính chất kích động, làm loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "insurgent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "insurgent")

insurgent

A lone insurgent hid in the dense jungle, observing a distant military outpost.

tính từ
  1. nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn
  2. cuồn cuộn xông vào bờ (biển...)
danh từ
  1. người nổi dậy, người khởi nghĩa, người nổi loạn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng viên chống đối (chống lại phương pháp hoặc đường lối của một chính đảng)