gueulement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng la hét, tiếng gào thét: "gueulement" là một danh từ chỉ một tiếng động lớn, thô lỗ, thường là tiếng la hét, gào thét hoặc hú của một người hoặc động vật. Từ này mang sắc thái thông tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les gueulements du public ont couvert la voix du chanteur. (Tiếng la hét của khán giả đã lấn át giọng của ca sĩ.)
- On entendait les gueulements des loups dans la forêt. (Người ta nghe thấy tiếng hú của những con sói trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pousser des gueulements": la hét, gào thét.
- Il a poussé des gueulements de colère. (Anh ta đã gào thét vì tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
Gueuler (động từ, thông tục): la hét, gào thét.
- Arrête de gueuler ! (Đừng có gào thét nữa!)
Cri (danh từ giống đực): tiếng kêu, tiếng la (trung tính hơn, ít thô lỗ hơn "gueulement").
- un cri de douleur (một tiếng kêu đau đớn)
Từ đồng nghĩa
- Hurlement: tiếng tru, tiếng hú (thường dùng cho chó sói hoặc tiếng gió), tiếng gào thét.
- Vocifération: sự la hét om sòm, sự quát tháo ầm ĩ (trang trọng hơn một chút).
Từ trái nghĩa
- Chuchotement: tiếng thì thầm.
- Silence: sự im lặng.
danh từ giống đực
- (thông tục) tiếng la hét