gueulement

Học thuật
Thân thiện
gueulement

Un homme pousse un gueulement en tombant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng la hét, tiếng gào thét: "gueulement" là một danh từ chỉ một tiếng động lớn, thô lỗ, thườngtiếng la hét, gào thét hoặc của một người hoặc động vật. Từ này mang sắc thái thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les gueulements du public ont couvert la voix du chanteur. (Tiếng la hét của khán giả đã lấn át giọng của ca sĩ.)
    • On entendait les gueulements des loups dans la forêt. (Người ta nghe thấy tiếng của những con sói trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pousser des gueulements": la hét, gào thét.
    • Il a poussé des gueulements de colère. (Anh ta đã gào thét tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Gueuler (động từ, thông tục): la hét, gào thét.

    • Arrête de gueuler ! (Đừng gào thét nữa!)
  • Cri (danh từ giống đực): tiếng kêu, tiếng la (trung tính hơn, ít thô lỗ hơn "gueulement").

    • un cri de douleur (một tiếng kêu đau đớn)
Từ đồng nghĩa
  • Hurlement: tiếng tru, tiếng (thường dùng cho chó sói hoặc tiếng gió), tiếng gào thét.
  • Vocifération: sự la hét om sòm, sự quát tháo ầm ĩ (trang trọng hơn một chút).
Từ trái nghĩa
  • Chuchotement: tiếng thì thầm.
  • Silence: sự im lặng.
gueulement

Un homme pousse un gueulement en tombant.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) tiếng la hét

Từ gần giống

Từ chứa "gueulement"