gueuserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cảnh ăn xin; cảnh nghèo khổ: Trạng thái hoặc tình cảnh của một người ăn xin; sự cùng cực, thiếu thốn.
- Hành động hèn hạ, đê tiện: Một hành vi hoặc cách cư xử thấp kém, đáng khinh, thường vì lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La gueuserie régnait dans ce quartier misérable. (Cảnh nghèo khổ ngự trị trong khu phố khốn khổ này.)
- Il a eu recours à la gueuserie pour obtenir de l'argent. (Hắn đã dùng đến hành động hèn hạ để kiếm tiền.)
- Son refus était un acte de pure gueuserie. (Sự từ chối của hắn là một hành động hết sức đê tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans la gueuserie": rơi vào cảnh nghèo khổ, ăn xin.
- Après avoir tout perdu, il est tombé dans la gueuserie. (Sau khi mất hết tất cả, ông ta đã rơi vào cảnh ăn xin.)
"acte de gueuserie": hành vi đê tiện.
- Voler les pauvres, c'est un véritable acte de gueuserie. (Ăn cắp của người nghèo, đó là một hành vi thực sự đê tiện.)
Biến thể và từ gần giống
Gueux, gueuse (n): kẻ ăn xin, người nghèo khổ.
- Les gueux mendiaient à la porte de l'église. (Những kẻ ăn xin đang xin của bố thí ở cửa nhà thờ.)
Gueuser (v, cổ): ăn xin, sống bằng nghề ăn xin.
- Il était obligé de gueuser pour survivre. (Hắn buộc phải ăn xin để sống sót.)
Từ đồng nghĩa
- Mendicité: tình trạng ăn xin.
- Bassesse: sự hèn hạ, thấp kém.
- Vilenie: hành động đê tiện, xấu xa.
Lưu ý
- Từ cũ, nghĩa cũ: "Gueuserie" là một từ có tính chất cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc để diễn đạt một cách có tính văn học, trang trọng hoặc mỉa mai.
- Ce mot de "gueuserie" évoque les romans du XIXe siècle. (Từ "gueuserie" này gợi nhớ đến các tiểu thuyết thế kỷ XIX.)
danh từ giống cái (từ cũ; nghĩa cũ)
- cảnh ăn xin; cảnh nghèo khổ
- hành động hèn hạ