causerie

danh từ giống cái
  1. cuộc trò chuyện thân mật
  2. buổi nói chuyện (về một vấn đề )
    • Causerie instructive
      buổi nói chuyện bổ ích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "causerie"

causerie
Deux amis ont une causerie animée dans un café.