guignol

Học thuật
Thân thiện
guignol

Le guignol fait rire les enfants avec ses gestes comiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con rối múa tay: Một loại con rối được điều khiển bằng cách đặt tay vào bên trong dùng các ngón tay để làm chuyển động, thay vì dùng dây.
    • Rạp múa rối tay: Chỉ địa điểm hoặc buổi biểu diễn sử dụng loại rối này.
    • Người buồn cười: (Nghĩa bóng, thân mật) Một người hành động, cử chỉ hoặc ngoại hình khiến người khác thấy buồn cười, lố bịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants adorent regarder un spectacle de guignol. (Trẻ em rất thích xem một buổi biểu diễn múa rối tay.)
    • Ce politicien est un vrai guignol avec ses déclarations absurdes. (Chính trị gia đó đúngmột kẻ buồn cười với những tuyên bố của mình.)
    • À Lyon, le Guignol est une tradition célèbre. (Ở Lyon, múa rối Guignolmột truyền thống nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire le guignol": (thành ngữ, thân mật) cư xử như một kẻ ngốc, làm trò hề để gây cười hoặc thu hút sự chú ý.
    • Arrête de faire le guignol et concentre-toi sur ton travail ! (Đừng làm trò hề nữa tập trung vào công việc của con đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Guignolesque (tính từ): mang tính chất hài hước lố bịch, kệch cỡm.
    • Une situation guignolesque. (Một tình huống hài hước lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Marionnette à gaine: con rối tay (từ đồng nghĩa chính xác về đồ vật).
  • Pitre: kẻ hề, người hay làm trò (từ đồng nghĩa cho nghĩa bóng "người buồn cười").
  • Bouffon: kẻ hề, người lố bịch.
Thành ngữ liên quan
  • C'est du guignol !: (thành ngữ, thân mật) Thật là một màn hề kịch!/ Thật là lố bịch! (Dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn, hoặc buồn cười).
    • Regarde cette réunion, personne n'est d'accord, c'est du guignol ! (Nhìn cuộc họp này xem, chẳng ai đồng ý với ai, thật là một màn hề kịch!)
guignol

Le guignol fait rire les enfants avec ses gestes comiques.

danh từ giống đực
  1. con rối múa tay (dùng ngón tay để múa, không dùng dây)
  2. rạp múa rối tay
  3. người buồn cười

Từ chứa "guignol"