guignol

danh từ giống đực
  1. con rối múa tay (dùng ngón tay để múa, không dùng dây)
  2. rạp múa rối tay
  3. người buồn cười

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "guignol"

guignol
Le guignol fait rire les enfants avec ses gestes comiques.