guignol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con rối múa tay: Một loại con rối được điều khiển bằng cách đặt tay vào bên trong và dùng các ngón tay để làm chuyển động, thay vì dùng dây.
- Rạp múa rối tay: Chỉ địa điểm hoặc buổi biểu diễn có sử dụng loại rối này.
- Người buồn cười: (Nghĩa bóng, thân mật) Một người có hành động, cử chỉ hoặc ngoại hình khiến người khác thấy buồn cười, lố bịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants adorent regarder un spectacle de guignol. (Trẻ em rất thích xem một buổi biểu diễn múa rối tay.)
- Ce politicien est un vrai guignol avec ses déclarations absurdes. (Chính trị gia đó đúng là một kẻ buồn cười với những tuyên bố vô lý của mình.)
- À Lyon, le Guignol est une tradition célèbre. (Ở Lyon, múa rối Guignol là một truyền thống nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire le guignol": (thành ngữ, thân mật) cư xử như một kẻ ngốc, làm trò hề để gây cười hoặc thu hút sự chú ý.
- Arrête de faire le guignol et concentre-toi sur ton travail ! (Đừng có làm trò hề nữa và tập trung vào công việc của con đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Guignolesque (tính từ): mang tính chất hài hước lố bịch, kệch cỡm.
- Une situation guignolesque. (Một tình huống hài hước lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
- Marionnette à gaine: con rối tay (từ đồng nghĩa chính xác về đồ vật).
- Pitre: kẻ hề, người hay làm trò (từ đồng nghĩa cho nghĩa bóng "người buồn cười").
- Bouffon: kẻ hề, người lố bịch.
Thành ngữ liên quan
- C'est du guignol !: (thành ngữ, thân mật) Thật là một màn hề kịch!/ Thật là lố bịch! (Dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn, vô lý hoặc buồn cười).
- Regarde cette réunion, personne n'est d'accord, c'est du guignol ! (Nhìn cuộc họp này xem, chẳng ai đồng ý với ai, thật là một màn hề kịch!)
danh từ giống đực
- con rối múa tay (dùng ngón tay để múa, không dùng dây)
- rạp múa rối tay
- người buồn cười