guinea-bissau
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Guinea-Bissau: Một quốc gia nằm ở bờ biển phía tây bắc của châu Phi, được Bồ Đào Nha công nhận độc lập vào năm 1974. Đây là một nước cộng hòa với thủ đô là Bissau.
Ví dụ sử dụng
- (Guinea-Bissau là một trong những quốc gia nhỏ nhất ở Tây Phi.)
- (Ngôn ngữ chính thức của Guinea-Bissau là tiếng Bồ Đào Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The economy of Guinea-Bissau": nền kinh tế của Guinea-Bissau, thường phụ thuộc vào nông nghiệp và xuất khẩu hạt điều.
- The economy of Guinea-Bissau relies heavily on cashew nut exports. (Nền kinh tế của Guinea-Bissau phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hạt điều.)
Biến thể và từ gần giống
- Bissau-Guinean (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc người dân Guinea-Bissau.
- Bissau-Guinean culture is rich in music and dance. (Văn hóa Bissau-Guinean rất phong phú về âm nhạc và khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
- Cộng hòa Guinea-Bissau: tên chính thức của quốc gia này.
- Guiné-Bissau: phiên âm tiếng Bồ Đào Nha của tên nước.
Các cụm từ liên quan
- "Independence of Guinea-Bissau": sự độc lập của Guinea-Bissau, diễn ra vào năm 1974 sau cuộc chiến tranh giành độc lập.
- The independence of Guinea-Bissau was declared on September 24, 1973. (Sự độc lập của Guinea-Bissau được tuyên bố vào ngày 24 tháng 9 năm 1973.)
Thành ngữ liên quan
- "The jewel of West Africa": viên ngọc của Tây Phi, một cách nói ẩn dụ để ca ngợi vẻ đẹp hoặc tiềm năng của Guinea-Bissau.
- Despite its challenges, Guinea-Bissau is often called the jewel of West Africa due to its natural beauty. (Dù có nhiều thách thức, Guinea-Bissau thường được gọi là viên ngọc của Tây Phi vì vẻ đẹp tự nhiên của nó.)