gummed

Học thuật
Thân thiện
gummed

The clerk sealed the envelope with a gummed flap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị dính, bị phủ keo: Mô tả trạng thái của một bề mặt đã được phủ hoặc bị dính bởi một chất dính, thường keo hồ hoặc nhựa cây, khiến độ dính.
    • tráng keo: Dùng để chỉ các vật dụng (như tem, phong bì) một lớp keo khômặt sau, chỉ trở nên dính khi được làm ẩm.
dụ sử dụng
  • (Phong bì một nắp tráng keo bạn phải liếm để dán lại.)
  • (Các ngón tay của tôi bị dính vào nhau bởi nhựa cây sau khi làm vườn.)
  • (Đây những nhãn tráng keo, vậy bạn cần làm ẩm chúng trước khi dán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gummed up": (thường dùng trong văn nói) bị tắc nghẽn hoặc hoạt động kém hiệu quả do bị dính chất nhờn hoặc keo.
    • The printer's rollers got gummed up with old ink. (Các trục lăn của máy in bị tắc nghẽn bởi mực .)
Biến thể từ gần giống
  • Gum (động từ): dán, làm dính bằng keo.
    • She gummed the pieces of paper together. ( ấy dán các mảnh giấy lại với nhau.)
  • Gummy (tính từ): tính chất dính, dai như kẹo gôm; hoặc (thông tục) chỉ tình trạng răng bị sâu, hư hỏng.
    • The candy left a gummy residue on the table. (Kẹo để lại một chất cặn dính trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Adhesive: tính dính.
  • Sticky: dính.
  • Glued: đã được dán bằng keo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gum up: (không chính thức) làm hỏng, làm tắc nghẽn, làm cho hoạt động không trơn tru.
    • A single mistake could gum up the whole process. (Một sai lầm duy nhất có thể làm tắc nghẽn toàn bộ quy trình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gummed")

gummed

The clerk sealed the envelope with a gummed flap.

Adjective
  1. bị dính, bị bao phủ bởi chất dính

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống