gummy

Adjective
  1. bị dính, bị bao phủ bởi chất dính
  2. các đặc tính dính của chất dính, chất dán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "gummy"

Từ có nhắc đến "gummy"

gummy
The child enjoys a colorful gummy bear from a small bag.