gummy

Học thuật
Thân thiện
gummy

The child enjoys a colorful gummy bear from a small bag.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dính, chất dính: Mô tả một bề mặt hoặc chất tính chất dính, nhớt, dễ dính vào các vật khác.
    • Bị bao phủ bởi chất dính: Mô tả trạng thái một vật bị phủ một lớp keo, nhựa dính hoặc chất tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gummy residue on the table was hard to clean. (Vết dính nhớt trên bàn rất khó lau chùi.)
    • After eating the candy, his fingers were all gummy. (Sau khi ăn kẹo, các ngón tay của anh ấy dính hết cả.)
    • The envelope flap was still gummy, so it sealed easily. (Nắp phong bì vẫn còn dính nên dán lại rất dễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gummy texture": Kết cấu dính, nhớt.
    • The mixture had a thick, gummy texture. (Hỗn hợp một kết cấu đặc dính.)
  • "Gummy substance": Chất liệu tính dính.
    • The mechanic removed a gummy substance from the engine. (Người thợ máy đã loại bỏ một chất dính từ động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gum (n): Kẹo cao su; chất keo, nhựa dính.
  • Gumminess (n): Tính chất dính, độ dính.
  • Gummed (adj): Đã được tráng keo ( dụ: phong bì).
Từ đồng nghĩa
  • Sticky: Dính.
  • Adhesive: tính dính, chất kết dính.
  • Gluey: Dính như keo.
  • Tacky: Hơi dính, dính nhẹ.
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

gummy

The child enjoys a colorful gummy bear from a small bag.

Adjective
  1. bị dính, bị bao phủ bởi chất dính
  2. các đặc tính dính của chất dính, chất dán

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "gummy"

Từ có nhắc đến "gummy"