gurnet

/'gə:nəd/ Cách viết khác : (gurnet) /'gə:nit/
Học thuật
Thân thiện
gurnet

A fisherman holds up a gurnet he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chào mào: Một loài cá biển thuộc họ Triglidae, đầu to, vây ngực lớn thường sốngđáy biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman caught a large gurnet. (Người ngư dân bắt được một con chào mào lớn.)
    • Gurnet is known for its distinctive appearance. ( chào mào được biết đến với ngoại hình đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red gurnet": chào mào đỏ, một loài phổ biến.
    • The red gurnet is often found in these waters. ( chào mào đỏ thường được tìm thấyvùng nước này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gurnard: Một cách viết khác hoặc tên gọi khác cho cùng loài .
    • The gurnard uses its pectoral fins to "walk" on the seafloor. ( chào mào sử dụng vây ngực để "đi" trên đáy biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea robin: Tên gọi tiếng Anh khác cho chào mào, dựa trên hình dáng chuyển động của vây.
  • Trigla: Tên khoa học của chi điển hình trong họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "gurnet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gurnet".

gurnet

A fisherman holds up a gurnet he just caught.

danh từ
  1. (động vật học) chào mào

Từ gần giống