cornet
/'kɔ:nit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Âm nhạc) Kèn cornet: Một nhạc cụ bằng đồng (kèn đồng) có âm sắc sáng chói, với một ống hẹp, một loa loe và được chơi bằng cách sử dụng các van (piston).
- Bao giấy hình loa: Một loại túi giấy hoặc bìa cứng có hình nón hoặc hình loa, thường dùng để đựng đồ ăn như hạt, khoai tây chiên.
- (Lịch sử) Sĩ quan kỵ binh cầm cờ: Chức vụ sĩ quan trong kỵ binh (thường là kỵ binh nhẹ) có nhiệm vụ mang cờ hiệu hoặc cờ lệnh của đơn vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nhạc cụ):
- He played a beautiful solo on the cornet. (Anh ấy đã chơi một bản độc tấu tuyệt đẹp trên kèn cornet.)
- The cornet is similar to a trumpet but has a mellower sound. (Kèn cornet tương tự như kèn trumpet nhưng có âm thanh êm dịu hơn.)
- Danh từ (Bao giấy):
- She bought a cornet of roasted peanuts from the street vendor. (Cô ấy mua một bao lạc rang hình loa từ người bán hàng rong.)
- Danh từ (Quân sự, lịch sử):
- The cornet led the cavalry charge, holding the regiment's standard high. (Viên sĩ quan cầm cờ dẫn đầu đợt tấn công của kỵ binh, giương cao lá cờ hiệu của trung đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cornet à pistons": Thuật ngữ tiếng Pháp đầy đủ để chỉ kèn cornet sử dụng hệ thống van piston, thường được dùng trong các tài liệu âm nhạc cổ điển hoặc kỹ thuật.
Biến thể và từ gần giống
- Cornettist / Cornetist (danh từ): Người thổi kèn cornet.
- Louis Armstrong was famously a cornetist before switching to trumpet. (Louis Armstrong nổi tiếng là một nghệ sĩ thổi kèn cornet trước khi chuyển sang kèn trumpet.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa nhạc cụ): Brass instrument (nhạc cụ bằng đồng). (Lưu ý: Đây là từ chỉ nhóm chung, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn).
- (Cho nghĩa bao giấy): Cone, paper cone (hình nón, nón giấy).
- (Cho nghĩa quân sự): Standard-bearer, ensign (người cầm cờ, chuẩn úy).
danh từ
- (âm nhạc) kèn coonê
- người thổi kèn coonê
- bao giấy hình loa (đựng lạc rang...)
- khăn trùm của bá tước (màu trắng)
- (sử học) sĩ quan kỵ binh cầm cờ lệnh