gustation

/'gʌs'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
gustation

La gustation permet de distinguer le sucré du salé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nếm: Hành động dùng lưỡi để cảm nhận hương vị của thức ăn hoặc đồ uống.
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Vị giác: Một trong năm giác quan chính của con người nhiều động vật, chịu trách nhiệm về việc cảm nhận các vị như ngọt, chua, mặn, đắng umami.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gustation est un plaisir complexe. (Vị giácmột niềm vui phức tạp.)
    • L'étude de la gustation fait partie de la physiologie sensorielle. (Việc nghiên cứu vị giácmột phần của sinhhọc cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouble de la gustation": Rối loạn vị giác.

    • Certains médicaments peuvent causer des troubles de la gustation. (Một số loại thuốc có thể gây ra rối loạn vị giác.)
  • "Seuil de gustation": Ngưỡng vị giác.

    • Le seuil de gustation pour l'amertume varie d'une personne à l'autre. (Ngưỡng cảm nhận vị đắng thay đổi tùy theo từng người.)
Biến thể từ gần giống
  • Gustatif (adj): (thuộc về) vị giác.

    • Les papilles gustatives sont les organes de la perception. (Các nhú vị giáccơ quan cảm nhận.)
  • Dégustation (n): Sự nếm thử, thưởng thức (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, rượu vang).

    • Une dégustation de vins est organisée ce soir. (Một buổi thưởng thức rượu vang được tổ chức tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Goût: Vị, khẩu vị, sở thích (có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cảm nhận sở thích).
  • Perception gustative: Nhận thức vị giác.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ đặc thù. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gustation". Các thành ngữ liên quan đến vị giác thường dùng từ "goût".)

gustation

La gustation permet de distinguer le sucré du salé.

danh từ giống cái
  1. sự nếm
  2. (sinh vật học; sinhhọc) vị giác

Từ gần giống

Từ chứa "gustation"

Từ có nhắc đến "gustation"