gustation

/'gʌs'teiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự nếm
  2. (sinh vật học; sinhhọc) vị giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "gustation"

Từ có nhắc đến "gustation"

gustation
La gustation permet de distinguer le sucré du salé.