guérison

Học thuật
Thân thiện
guérison

Une patiente sourit après sa guérison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khỏi bệnh, sự khỏi: "guérison" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc trở lại trạng thái sức khỏe bình thường sau một thời gian bị bệnh hoặc bị thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les médecins sont optimistes quant à sa guérison. (Các bác sĩ lạc quan về sự khỏi bệnh của anh ấy.)
    • La guérison complète de cette blessure prendra plusieurs semaines. (Sự khỏi hẳn của vết thương này sẽ mất vài tuần.)
    • Nous lui souhaitons une prompte guérison. (Chúng tôi chúc ấy mau khỏi bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en voie de guérison": đang trên đà khỏi bệnh.

    • Le patient est enfin en voie de guérison. (Bệnh nhân cuối cùng cũng đang trên đà khỏi bệnh.)
  • "souhaiter/espérer la guérison de quelqu'un": chúc/mong ai đó mau khỏi bệnh.

    • Toute la famille espère sa guérison. (Cả gia đình mong anh ấy mau khỏi bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Guérir (động từ): chữa khỏi, lành bệnh.

    • Ce traitement peut guérir la maladie. (Phương pháp điều trị này có thể chữa khỏi căn bệnh.)
  • Guérissable (tính từ): có thể chữa khỏi.

    • Cette infection est guérissable avec des antibiotiques. (Nhiễm trùng này có thể chữa khỏi bằng thuốc kháng sinh.)
  • Inguérissable (tính từ): không thể chữa khỏi, vô phương cứu chữa.

    • Malheureusement, la maladie est jugée inguérissable. (Thật không may, căn bệnh được đánh giákhông thể chữa khỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétablissement: sự bình phục, sự hồi phục.
  • Cicatrisation: sự lành (vết thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "guérison")

Thành ngữ liên quan
  • "La guérison par le temps": thời gian chữa lành mọi vết thương (nghĩa bóng).
    • Il faut être patient, on dit que la guérison par le temps est la meilleure. (Phải kiên nhẫn, người ta nói thời gian chữa lành mọi vết thươngtốt nhất.)
guérison

Une patiente sourit après sa guérison.

danh từ giống cái
  1. sự khỏi bệnh, sự khỏi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống