gyration

/,dʤaiə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
gyration

The gymnast's final gyration on the uneven bars was perfectly controlled.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xoay tròn, sự quay vòng: Hành động quay tròn xung quanh một trục hoặc một điểm cố định, thường tạo thành hình tròn hoặc đường xoắn ốc.
    • Sự hồi chuyển: Sự chuyển động xoay vòng, thường dùng để mô tả chuyển động phức tạp hoặc không ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gyration of the dancer's hips was mesmerizing. (Sự xoay tròn của hông công thật quyến rũ.)
    • The gyration of the helicopter blades creates lift. (Sự quay vòng của cánh quạt máy bay trực thăng tạo ra lực nâng.)
    • The stock market's wild gyrations made investors nervous. (Những sự hồi chuyển mạnh của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic gyration": sự biến động, dao động mạnh của nền kinh tế.

    • The country is struggling to stabilize after years of economic gyration. (Đất nước đang vật lộn để ổn định sau nhiều năm biến động kinh tế.)
  • "Axis of gyration": trục quay, trục xoay.

    • The toy top spins smoothly around its axis of gyration. (Con quay đồ chơi xoay trơn tru quanh trục quay của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gyrate (động từ): xoay tròn, quay cuồng.

    • The leaves gyrated in the whirlwind. (Những chiếc xoay tròn trong cơn lốc.)
  • Gyratory (tính từ): tính chất xoay tròn, quay vòng.

    • A gyratory crusher is used in mining. (Máy nghiền kiểu xoay được sử dụng trong khai thác mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotation: sự quay, sự xoay quanh một trục.
  • Whirling: sự xoáy, sự quay cuồng.
  • Spinning: sự quay tròn, sự xoay tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gyration". Tuy nhiên, động từ gốc "gyrate" có thể được sử dụng.) - Gyrate around: xoay quanh (cái đó). - The planets gyrate around the sun. (Các hành tinh xoay quanh mặt trời.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gyration".)

gyration

The gymnast's final gyration on the uneven bars was perfectly controlled.

danh từ
  1. sự hồi chuyển, sự xoay tròn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "gyration"