revolution
/,revə'lu:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quay tròn, vòng quay: Chỉ một vòng quay hoàn chỉnh của một vật thể quanh một trục hoặc tâm điểm.
- Cuộc cách mạng: Chỉ một sự thay đổi sâu sắc và triệt để trong xã hội, chính trị, kinh tế hoặc tư tưởng, thường diễn ra trong một thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Earth completes one revolution around the Sun in approximately 365 days. (Trái Đất hoàn thành một vòng quay quanh Mặt Trời trong khoảng 365 ngày.)
- The invention of the steam engine sparked the Industrial Revolution. (Việc phát minh ra động cơ hơi nước đã châm ngòi cho cuộc Cách mạng Công nghiệp.)
- The French Revolution of 1789 dramatically changed the country's political system. (Cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 đã thay đổi mạnh mẽ hệ thống chính trị của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a revolution in thought": một cuộc cách mạng trong tư tưởng.
- Einstein's theory of relativity caused a revolution in physics. (Thuyết tương đối của Einstein đã tạo ra một cuộc cách mạng trong vật lý.)
"at a speed of X revolutions per minute (RPM)": với tốc độ X vòng quay mỗi phút.
- The engine runs at 3,000 revolutions per minute. (Động cơ chạy với tốc độ 3.000 vòng quay mỗi phút.)
Biến thể và từ gần giống
Revolve (động từ): xoay quanh, quay vòng.
- The planets revolve around the sun. (Các hành tinh xoay quanh mặt trời.)
Revolutionary (tính từ/danh từ): (thuộc về) cách mạng; nhà cách mạng.
- His ideas were truly revolutionary. (Ý tưởng của ông ấy thực sự mang tính cách mạng.)
- She was a famous revolutionary. (Bà ấy là một nhà cách mạng nổi tiếng.)
Revolt (danh từ/động từ): cuộc nổi dậy, khởi nghĩa; nổi dậy.
- The peasants staged a revolt against the king. (Nông dân đã tiến hành một cuộc nổi dậy chống lại nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
- Rotation (sự quay, vòng quay): Chỉ sự quay quanh một trục.
- Upheaval (sự biến động lớn): Chỉ sự thay đổi đột ngột và hỗn loạn, thường trong xã hội.
- Transformation (sự chuyển đổi): Chỉ sự thay đổi hoàn toàn về hình thức hoặc tính chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "revolution" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "revolt".)
Thành ngữ liên quan
- "The wheel has come full circle": Vòng quay đã trọn vẹn (mọi thứ trở lại điểm xuất phát sau một chu kỳ thay đổi).
- After years of traveling, he returned to his hometown. The wheel had come full circle. (Sau nhiều năm du hành, anh ấy trở về quê hương. Mọi thứ đã trở lại điểm ban đầu.)
danh từ
- vòng, tua
- revolutions per minutesố vòng quay mỗi phút
- (toán học); (thiên văn học) sự xoay vòng
- cuộc cách mạng
- the socialist revolutioncuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa
- the national democratic revolutioncuộc cách mạng dân tộc dân chủ