revolution

/,revə'lu:ʃn/
danh từ
  1. vòng, tua
    • revolutions per minute
      số vòng quay mỗi phút
  2. (toán học); (thiên văn học) sự xoay vòng
  3. cuộc cách mạng
    • the socialist revolution
      cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa
    • the national democratic revolution
      cuộc cách mạng dân tộc dân chủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

revolution
The Earth completes one revolution around the Sun each year.