géniteur

Học thuật
Thân thiện
géniteur

Le géniteur du poulain est un étalon fier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con giống, vật giống: Chỉ con đực được dùng để phối giống, sinh sản trong chăn nuôi hoặc thuần hóa động vật.
    • (Đùa cợt; hài hước) Người sinh ra, bố/mẹ: Cách nói hài hước, đôi khi hơi trịnh trọng hoặc mỉa mai, để chỉ cha mẹ ruột của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce taureau est le géniteur principal du troupeau. (Con đực nàycon giống chính của đàn.)
    • Il a reconnu être le géniteur de l'enfant. (Anh ta đã thừa nhậnngười sinh ra (cha của) đứa trẻ.) [Cách nói trang trọng/pháp lý]
    • Mes géniteurs m'ont offert une voiture pour mon anniversaire. (Hai vị sinh thành của tôi đã tặng tôi một chiếc xe hơi nhân dịp sinh nhật.) [Cách nói hài hước, đùa cợt]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être le géniteur de": Là người sinh ra (ai đó), thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xác nhận quan hệ cha con.
    • Le test ADN a prouvé qu'il était bien le géniteur. (Xét nghiệm ADN đã chứng minh anh ta đúngngười sinh ra (cha ruột).)
Biến thể từ gần giống
  • Génitrice (n.f): Từ tương ứng giống cái, chỉ con cái giống hoặc (hài hước) người mẹ.
    • La jument est une excellente génitrice. (Con ngựa cáimột con giống xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproducteur (n.m): Con đực giống (trong chăn nuôi).
  • Père (n.m): Người cha (nghĩa thông thường, không sắc thái hài hước như "géniteur").
  • Parent (n.m): Phụ huynh, cha/mẹ.
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng với nghĩa chỉ cha mẹ con người, từ "géniteur" thường mang sắc thái hài hước, trào phúng hoặc quá trang trọng. Trong hầu hết các tình huống thông thường, nên dùng "parents" (cha mẹ), "père" (cha) hoặc "mère" (mẹ).
  • Trong ngữ cảnh pháphoặc sinh học, từ này mang tính trung lập chính xác để chỉ vai trò sinh sản.
géniteur

Le géniteur du poulain est un étalon fier.

danh từ giống đực
  1. con giống, vật giống
  2. (đùa cợt; hài hước) người sinh ra
    • Nos géniteurs
      cha mẹ ta

Từ gần giống