génoise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh gênoa: Một loại bánh bông lan nhẹ, xốp có nguồn gốc từ thành phố Genoa (Ý), thường được dùng làm lớp bánh cơ bản cho nhiều loại bánh ngọt.
- Loại kem bơ hạnh nhân: Một loại kem bơ (crème au beurre) được làm từ si-rô đường và lòng trắng trứng, thường có thêm hạnh nhân nghiền, dùng để phủ hoặc nhồi bánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour le gâteau, j'ai préparé une génoise. (Để làm bánh, tôi đã chuẩn bị một cốt bánh gênoa.)
- La pâtissière garnit les choux avec de la génoise. (Người thợ làm bánh nhồi các bánh su với kem bơ hạnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành làm bánh chuyên nghiệp, "génoise" thường chỉ kỹ thuật đánh bông trứng nguyên quả với đường trước khi trộn với bột, khác với phương pháp tách lòng trắng và lòng đỏ.
- La réussite d'une génoise dépend de la bonne incorporation de la farine. (Sự thành công của một chiếc bánh gênoa phụ thuộc vào việc trộn bột đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Génois (tính từ): Thuộc về thành phố Genoa (Ý).
- La spécialité génoise est le pesto. (Đặc sản của vùng Genoa là sốt pesto.)
Từ đồng nghĩa
- Biscuit de Savoie: Bánh bông lan xốp (một loại bánh tương tự nhưng có nguồn gốc từ vùng Savoie của Pháp).
- Crème au beurre: Kem bơ (chỉ loại kem, không đặc trưng cho hương vị hạnh nhân như nghĩa thứ hai của "génoise").
- xem génois