génois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Gênes (Gênoa): Chỉ nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến thành phố Gênes (tiếng Ý: Genova) của Ý.
- Kiểu Gênes: Chỉ một phong cách, cách làm hoặc đặc trưng có nguồn gốc từ thành phố này.
Danh từ giống đực:
- Bánh Gênoa (Génoise): Một loại bánh bông lan xốp, nhẹ, có nguồn gốc từ thành phố Gênes, thường được dùng làm lớp bánh cơ bản cho nhiều loại bánh ngọt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le port génois est très important. (Cảng Gênes rất quan trọng.)
- C'est une spécialité génoise. (Đây là một đặc sản kiểu Gênes.)
Danh từ:
- Pour le gâteau, il faut préparer un génois. (Để làm bánh, cần chuẩn bị một lớp bánh Gênoa.)
- Ce pâtissier fait les meilleurs génois de la ville. (Người thợ làm bánh này làm ra những chiếc bánh Gênoa ngon nhất thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la génoise": Theo kiểu Gênes, cách chế biến của vùng Gênes.
- Une sauce à la génoise. (Một loại sốt kiểu Gênes.)
- "Pesto génois": Sốt pesto chính hiệu Gênes, làm từ húng quế, dầu ô liu, phô mai Parmigiano-Reggiano, phô mai Pecorino, tỏi và hạt thông.
Biến thể và từ gần giống
- Génoise (danh từ giống cái): Cách viết khác hoặc dạng đầy đủ hơn của "génois" khi chỉ loại bánh bông lan.
- Une génoise légère. (Một lớp bánh bông lan Gênoa nhẹ.)
- Génois, génoise (tính từ/danh từ): Người (đàn ông/đàn bà) đến từ thành phố Gênes.
- Un célèbre navigateur génois. (Một nhà hàng hải nổi tiếng người Gênes.)
Từ đồng nghĩa
- De Gênes: (Thuộc về) Gênes (cách nói thông thường hơn).
- La république de Gênes. (Cộng hòa Gênes.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire le génois" (thông tục, ít dùng): Giả vờ không biết, không hiểu.
- Arrête de faire le génois, tu es au courant ! (Đừng giả vờ không biết nữa, anh biết rõ mà!)
danh từ giống cái
- bánh Giê noa