génois

Học thuật
Thân thiện
génois

Une génoise est un gâteau léger et moelleux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thành phố Gênes (Gênoa): Chỉ nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến thành phố Gênes (tiếng Ý: Genova) của Ý.
    • Kiểu Gênes: Chỉ một phong cách, cách làm hoặc đặc trưng nguồn gốc từ thành phố này.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bánh Gênoa (Génoise): Một loại bánh bông lan xốp, nhẹ, nguồn gốc từ thành phố Gênes, thường được dùng làm lớp bánh cơ bản cho nhiều loại bánh ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le port génois est très important. (Cảng Gênes rất quan trọng.)
    • C'est une spécialité génoise. (Đâymột đặc sản kiểu Gênes.)
  • Danh từ:

    • Pour le gâteau, il faut préparer un génois. (Để làm bánh, cần chuẩn bị một lớp bánh Gênoa.)
    • Ce pâtissier fait les meilleurs génois de la ville. (Người thợ làm bánh này làm ra những chiếc bánh Gênoa ngon nhất thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la génoise": Theo kiểu Gênes, cách chế biến của vùng Gênes.
    • Une sauce à la génoise. (Một loại sốt kiểu Gênes.)
  • "Pesto génois": Sốt pesto chính hiệu Gênes, làm từ húng quế, dầu ô liu, phô mai Parmigiano-Reggiano, phô mai Pecorino, tỏi hạt thông.
Biến thể từ gần giống
  • Génoise (danh từ giống cái): Cách viết khác hoặc dạng đầy đủ hơn của "génois" khi chỉ loại bánh bông lan.
    • Une génoise légère. (Một lớp bánh bông lan Gênoa nhẹ.)
  • Génois, génoise (tính từ/danh từ): Người (đàn ông/đàn bà) đến từ thành phố Gênes.
    • Un célèbre navigateur génois. (Một nhà hàng hải nổi tiếng người Gênes.)
Từ đồng nghĩa
  • De Gênes: (Thuộc về) Gênes (cách nói thông thường hơn).
    • La république de Gênes. (Cộng hòa Gênes.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le génois" (thông tục, ít dùng): Giả vờ không biết, không hiểu.
    • Arrête de faire le génois, tu es au courant ! (Đừng giả vờ không biết nữa, anh biết !)
génois

Une génoise est un gâteau léger et moelleux.

tính từ
  1. (thuộc thành) Gie-
danh từ giống cái
  1. bánh Giê noa

Từ chứa "génois"