limitation
/,limi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hạn chế, sự hạn định: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc đặt ra giới hạn, làm cho một cái gì đó trở nên ít hơn, nhỏ hơn hoặc kém tự do hơn.
- Điều hạn chế, giới hạn: Bản thân giới hạn cụ thể được đặt ra, hoặc yếu tố ngăn cản sự phát triển hoặc hiệu quả đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La limitation de vitesse est obligatoire sur cette route. (Sự hạn chế tốc độ là bắt buộc trên con đường này.)
- Il faut accepter ses propres limitations. (Phải chấp nhận những giới hạn của bản thân mình.)
- Cette loi impose une limitation stricte des émissions polluantes. (Luật này áp đặt một sự hạn chế nghiêm ngặt đối với khí thải gây ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans la limite de": trong phạm vi của, trong giới hạn của.
- Nous vous aiderons dans la limite de nos possibilités. (Chúng tôi sẽ giúp bạn trong phạm vi khả năng của chúng tôi.)
"Sans limitation": không hạn chế, không giới hạn.
- L'entrée est gratuite et sans limitation de nombre. (Vào cửa miễn phí và không hạn chế số lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Limiter (động từ): hạn chế, giới hạn.
- Il faut limiter la consommation de sucre. (Phải hạn chế tiêu thụ đường.)
Limite (danh từ giống cái): giới hạn, ranh giới.
- Ne dépassez pas la limite autorisée. (Đừng vượt quá giới hạn cho phép.)
Illimité, e (tính từ): không giới hạn, vô hạn.
- Une offre valable pour une durée illimitée. (Một ưu đãi có giá trị trong thời gian không giới hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Restriction: sự hạn chế, sự giới hạn (thường mang tính bắt buộc hoặc quy tắc).
- Contrainte: sự ràng buộc, sự ép buộc (nhấn mạnh đến áp lực từ bên ngoài).
- Bornage: sự giới hạn, sự phân định ranh giới (thường dùng theo nghĩa vật lý hoặc pháp lý).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Limitation des dégâts: hạn chế thiệt hại.
- Notre priorité est la limitation des dégâts après cet incident. (Ưu tiên của chúng tôi là hạn chế thiệt hại sau sự cố này.)
Limitation de responsabilité: giới hạn trách nhiệm.
- Le contrat prévoit une clause de limitation de responsabilité. (Hợp đồng có điều khoản về giới hạn trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Reconnaître ses limitations: nhận biết/ thừa nhận giới hạn của mình.
- Un bon leader sait reconnaître ses limitations. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết nhận ra những giới hạn của mình.)
danh từ giống cái
- sự hạn chế, sự hạn định
- Limitation des naissancessự hạn chế sinh đẻ
- Sans limitation de tempskhông hạn định thời gian