dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
gần
Words Containing "gần"
Chiềng Ngần
gần đây
gần bên
gần đến
gần gặn
gần gận
gần gũi
gần gụi
gần kề
gần như
gần xa
ngại ngần
ngần
ngần nào
ngần này
ngần ngại
ngần ngừ
Quảng Ngần
tần ngần
tốt vô ngần
trắng ngần
vô ngần
xa gần
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...