gằn

gằn

Anh ta chỉ cười gằn một tiếng rồi bỏ đi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cười hoặc nói một cách nén lại, không thành tiếng rõ ràng, thường biểu thị sự giận dữ, chua chát, hoặc đau khổ: Hành động phát ra âm thanh từ cổ họng một cách gằn giọng, nghẹn ngào, không thoát ra thành tiếng cười hoặc lời nói trọn vẹn.
    • Kêu, rên một cách nghẹn ngào, đau đớn: Phát ra âm thanh thể hiện sự đau đớn, uất ức bị dồn nén.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta chỉ cười gằn một tiếng rồi bỏ đi. (Anh ta chỉ cười một cách giận dữ, nghẹn ngào rồi bỏ đi.)
    • Nỗi đau quá lớn khiến ông ấy gằn lên từng tiếng. (Nỗi đau quá lớn khiến ông ấy rên lên một cách nghẹn ngào, đau đớn.)
    • "Được lắm!" - hắn gằn giọng nói. ("Được lắm!" - hắn nói với một giọng điệu đầy căm tức, nghẹn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cười gằn": Cười một cách không vui, thường thể hiện sự mỉa mai, chua chát, tức giận hoặc đau khổ bị kìm nén.
    • Nghe xong câu chuyện, ấy chỉ biết cười gằn. (Nghe xong câu chuyện, ấy chỉ biết cười một cách chua xót.)
  • "Gằn giọng": Nói với giọng điệu bị nén xuống, thể hiện sự căm hờn, uất nghẹn đang cố kìm nén.
    • Kẻ phản bội gằn giọng thách thức. (Kẻ phản bội nói với giọng điệu đầy thách thức hằn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Gằm (động từ): Cúi đầu xuống, chúi đầu vào việc đó một cách chăm chú hoặc buồn . (Lưu ý: "gằm" khác nghĩa với "gằn").
  • Gầm (động từ): Kêu tiếng lớn, vang dội (như hổ gầm, súng gầm). Thể hiện âm thanh mạnh mẽ, khác với âm thanh nghẹn lại của "gằn".
  • Gắt (tính từ): Cộc cằn, khó chịu (giọng gắt). Có thể đi cùng trạng thái biểu cảm tương tự "gằn giọng".
Từ đồng nghĩa
  • Cười nhạt: Cười không thành tiếng, thể hiện sự không vui, chán ngán (nhẹ hơn "cười gằn").
  • Nghẹn giọng: Nói với giọng nghẹn lại xúc động, có thể do buồn hoặc phẫn uất.
  • Cười xẳng: Cười ngắn, lạnh lùng thể hiện sự bực tức (gần nghĩa với một khía cạnh của "cười gằn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "gằn" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu được sử dụng kết hợp với các động từ như "cười", "nói" (cười gằn, gằn giọng nói).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được cấu thành trực tiếp từ từ "gằn". Tuy nhiên, trạng thái "cười gằn" hoặc "gằn giọng" thường xuất hiện trong các mô tả văn học, kịch tính.