mật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng sánh, màu nâu đỏ, vị ngọt, được chế biến thủ công từ cây mía: Chỉ sản phẩm từ mía, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm đồ ngọt.
- Chất ngọt do tuyến của một số loài hoa tiết ra: Dịch ngọt thu hút côn trùng, là nguyên liệu để ong tạo mật ong.
- Mật ong (nói tắt): Sản phẩm do ong làm ra từ mật hoa.
- Danh từ:
- Dịch màu xanh vàng, vị đắng do gan tiết ra để tiêu hóa chất béo: Một chất dịch tiêu hóa quan trọng.
- Túi mật (nói tắt): Cơ quan nhỏ chứa và cô đặc mật.
- Tính từ:
- Kín đáo, bí mật, không được để lộ ra ngoài: Chỉ tính chất cần được giấu kín hoặc bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa 1):
- Bà ngoại thắng mật để nấu chè. (Bà ngoại nấu mật để nấu chè.)
- Ong bay đi hút mật từ những bông hoa. (Ong bay đi hút mật từ những bông hoa.)
- Nhà họ có nghề nuôi ong lấy mật. (Nhà họ có nghề nuôi ong lấy mật.)
- Danh từ (nghĩa 2):
- Gan có chức năng tiết ra mật. (Gan có chức năng tiết ra mật.)
- Theo kinh nghiệm dân gian, mật gấu là một vị thuốc. (Theo kinh nghiệm dân gian, mật gấu là một vị thuốc.)
- Tính từ:
- Đây là một kế hoạch mật, anh không được tiết lộ. (Đây là một kế hoạch mật, anh không được tiết lộ.)
- Công an đã thu giữ nhiều tài liệu mật. (Công an đã thu giữ nhiều tài liệu mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mật ít ruồi nhiều": Thành ngữ chỉ tình trạng lợi ích ít mà người tranh giành thì đông.
- "mật ngọt chết ruồi": Thành ngữ cảnh báo những thứ ngọt ngào, quyến rũ bề ngoài có thể dẫn đến tai họa.
- "đường mật": Cụm từ thường dùng để ví von cho những lời nói ngọt ngào, tán tỉnh.
Biến thể và từ liên quan
- Mật ong (dt): Sản phẩm chính từ ong, là mật hoa đã được ong chế biến và cô đặc.
- Mật mía (dt): Mật được nấu trực tiếp từ nước mía.
- Mật độ (dt): Từ chuyên môn chỉ mức độ dày đặc, tập trung của một yếu tố nào đó trong một đơn vị diện tích/thể tích (ví dụ: mật độ dân số). .
- Bí mật (tt, dt): Cùng nghĩa với "mật" khi là tính từ, chỉ điều phải giấu kín.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa tính từ: Bí mật, kín, kín đáo, tối mật.
- Đối với nghĩa "mật ong": (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng chính xác là "mật ong").
Các cụm từ liên quan
- Khám mật: (Y học) Thủ thuật thăm dò, kiểm tra đường mật.
- Sỏi mật: (Y học) Bệnh lý có sỏi hình thành trong túi mật hoặc đường mật.
- Viêm túi mật: (Y học) Tình trạng túi mật bị viêm nhiễm.
Thành ngữ liên quan
- Ngọt như mật: Ví von lời nói ngọt ngào, dễ nghe.
- Mật ong chấm muối: Ý chỉ sự kết hợp khác biệt, đôi khi là mâu thuẫn.
- Ruồi bu trên mật: Chỉ sự thu hút của những thứ ngọt ngào, hấp dẫn bề ngoài.
- 1 dt. 1. Loại nước sánh, màu nâu đỏ, vị ngọt, làm từ cây mía, theo phương pháp thủ công: thắng mật nấu kẹo lạc đường mật. 2. Chất có vị ngọt do các tuyến ở đáy một số loài hoa tiết ra: ong hút mật. 3. Mật ong, nói tắt: nuôi ong lấy mật.
- 2 dt. 1. Nước màu xanh vàng, có vị đắng do gan tiết ra để tiêu hoá các chất mỡ: gan tiết mật. 2. Túi mật, nói tắt: mua cái mật gấu.
- 3 tt. Kín, cần phải giữ kín, không để lộ ra: tin mật tài liệu mật.