hà hơi

  1. insuffler de l'air
  2. réconforter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hà hơi"

Proverbs and Idioms

hà hơi
Trời lạnh, bà hà hơi vào đôi tay mình để sưởi ấm.