hàm thụ

  1. By a correspondence course
    • Học đại học hàm thụ
      to attend a university correspondence course

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hàm thụ"

hàm thụ
Ông ấy có bằng cử nhân luật do học hàm thụ.