hàng ngũ

noun
  1. line; rank
    • siết chặt hàng ngũ
      to close the ranks

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hàng ngũ"

hàng ngũ
Các học sinh xếp thành hàng ngũ chỉnh tề trên sân trường.