hây hây

  1. Rosy, ruddy
    • đỏ hây hây
      Rosy cheeks
    • Ông cụ da đỏ hây hây
      An old man with a ruddy complexion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hây hây"

hây hây
Sau khi chạy bộ, má cô bé đỏ hây hây.