héliographie

Học thuật
Thân thiện
héliographie

L'astronome utilise l'héliographie pour étudier les taches solaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thiên văn học) Sự mô tả Mặt Trời: Chỉ việc nghiên cứu, quan sát mô tả các đặc điểm của Mặt Trời.
    • Thuật in nắng: Một kỹ thuật nhiếp ảnh cổ sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo ra hình ảnh, thường trên các bề mặt nhạy sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'héliographie est une discipline importante pour comprendre notre étoile. (Héliographiemột ngành quan trọng để hiểu về ngôi sao của chúng ta.)
    • Les premiers photographes utilisaient l'héliographie. (Những nhiếp ảnh gia đầu tiên đã sử dụng thuật in nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédé d'héliographie": Quy trình in nắng.
    • Le procédé d'héliographie de Nicéphore Niépce est une étape clé de l'histoire de la photographie. (Quy trình in nắng của Nicéphore Niépce là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nhiếp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Héliographe (danh từ giống đực): Máy ghi năng lượng mặt trời; một dụng cụ dùng để truyền tín hiệu bằng ánh sáng mặt trời.
  • Héliographique (tính từ): (Thuộc về) héliographie, liên quan đến việc mô tả Mặt Trời hoặc thuật in nắng.
    • Une étude héliographique. (Một nghiên cứu về Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa "thuật in nắng"): Photographie primitive (nhiếp ảnh nguyên thủy).
  • (Với nghĩa "sự mô tả Mặt Trời"): Étude du Soleil (nghiên cứu Mặt Trời).
héliographie

L'astronome utilise l'héliographie pour étudier les taches solaires.

danh từ giống cái
  1. (thiên văn) sự mô tả mặt trời
  2. thuật in nắng