héroïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Anh hùng: Có phẩm chất, hành động dũng cảm, phi thường, sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng cao cả.
- Công phạt: (Trong y học) Chỉ phương pháp hoặc thuốc men có tác dụng mạnh, quyết liệt.
- Ca ngợi anh hùng: (Trong văn học, nghệ thuật) Thuộc về thể loại hoặc có nội dung tôn vinh các anh hùng, chiến công.
- Xa xưa, sơ khai: Chỉ một thời kỳ lịch sử rất xa xưa, mang tính huyền thoại hoặc buổi ban đầu của một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La résistance du peuple fut héroïque. (Sự kháng cự của nhân dân thật anh hùng.)
- Le médecin a dû prescrire un traitement héroïque. (Bác sĩ đã phải kê đơn một phương pháp điều trị công phạt.)
- Il a écrit un poème héroïque. (Ông ấy đã viết một bài thơ ca ngợi anh hùng.)
- C'était à l'époque héroïque de l'aviation. (Đó là vào thời kỳ sơ khai của ngành hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'une manière héroïque": một cách anh hùng.
- Il a affronté la maladie d'une manière héroïque. (Anh ấy đã đối mặt với căn bệnh một cách anh hùng.)
"Faire preuve d'un courage héroïque": thể hiện lòng dũng cảm anh hùng.
- Les pompiers ont fait preuve d'un courage héroïque. (Những người lính cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
Héroïquement (trạng từ): một cách anh hùng.
- Il est mort héroïquement pour son pays. (Ông ấy đã hy sinh một cách anh hùng cho tổ quốc.)
Héroïsme (danh từ): chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.
- L'héroïsme des soldats est admiré par tous. (Hành động anh hùng của các người lính được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Courageux: dũng cảm.
- Vaillant: dũng mãnh, can trường.
- Légendaire: huyền thoại (cho nghĩa "thời kỳ sơ khai, xa xưa").
Từ trái nghĩa
- Lâche: hèn nhát.
- Couard: nhút nhát, hèn yếu.
- Moderne: hiện đại (trái nghĩa với nghĩa "sơ khai, xa xưa").
Thành ngữ liên quan
"Âge héroïque": thời đại anh hùng, thường chỉ thời kỳ xa xưa trong thần thoại Hy Lạp.
- L'âge héroïque est une période de la mythologie grecque. (Thời đại anh hùng là một giai đoạn trong thần thoại Hy Lạp.)
"Dose héroïque": liều lượng rất lớn (thuốc).
- Le patient a reçu une dose héroïque d'antibiotiques. (Bệnh nhân đã được tiêm một liều lượng kháng sinh rất lớn.)
tính từ
- anh hùng
- Peuple héroïquedân tộc anh hùng
- Action héroïquehành động anh hùng
- công phạt
- Remède héroïquethuốc công phạt
- ca ngợi anh hùng
- Poète héroïquenhà thơ ca ngợi anh hùng
- Poème héroïquebài thơ ca ngợi anh hùng
- temps héroïques; époque héroïquethời kỳ xa xưa; thời kỳ sơ khai
- Les temps héroïques du cinémathời kỳ sơ khai của điện ảnh