hôm kìa

  1. Day before the day before yeaterday, three days ago

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hôm kìa"

hôm kìa
Hôm kìa, tôi đã đi thăm vườn thú với gia đình.