hôn phối

Học thuật
Thân thiện
hôn phối

Hai người trẻ trao nhẫn trong lễ hôn phối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hôn nhân: Mối quan hệ hợp pháp xã hội giữa hai người, thường một nam một nữ, được công nhận bởi pháp luật, tôn giáo hoặc phong tục. Từ này mang sắc thái cổ, trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh nghi thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lễ thành hôn phối một nghi thức thiêng liêng. (Lễ kết hôn một nghi thức thiêng liêng.)
    • Mối hôn phối của họ đã kéo dài hơn năm mươi năm. (Cuộc hôn nhân của họ đã kéo dài hơn năm mươi năm.)
    • Trong thơ ca cổ, "hôn phối" thường được nhắc đến như một sự kết hợp trọn đời. (Trong thơ ca cổ, "hôn nhân" thường được nhắc đến như một sự kết hợp trọn đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kết tóc hôn phối": Thành ngữ cổ chỉ việc kết hôn, trở thành vợ chồng.

    • Hai người đã kết tóc hôn phối dưới sự chứng kiến của gia tộc. (Hai người đã kết hôn dưới sự chứng kiến của gia tộc.)
  • "Mối hôn phối": Cách nói trang trọng để chỉ cuộc hôn nhân.

    • Mối hôn phối ấy do hai bên gia đình sắp đặt. (Cuộc hôn nhân ấy do hai bên gia đình sắp đặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hôn nhân (danh từ): Từ phổ biến, hiện đại hơn, cùng nghĩa với "hôn phối".
  • Hôn thú (danh từ, từ ): Giấy chứng nhận kết hôn, hôn thú.
  • Kết hôn (động từ): Hành động tổ chức lễ cưới, trở thành vợ chồng.
Từ đồng nghĩa
  • Hôn nhân: Quan hệ vợ chồng.
  • Hôn ước (từ ): Lời thề hẹn, giao ước trong hôn nhân.
  • Lương duyên (từ cổ, văn chương): Nhân duyên tốt đẹp, chỉ hôn nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "hôn phối". Hành động liên quan thường dùng các động từ như "kết", "thành").

Thành ngữ liên quan
  • Bách niên giai lão: Chúc phúc cho vợ chồng sống với nhau đến già, thường dùng trong ngữ cảnh hôn phối.
  • Phu xướng phụ tùy: Chỉ sự hòa hợp trong hôn nhân, người chồng đề xướng, người vợ theo sau (thể hiện quan niệm cổ).
hôn phối

Hai người trẻ trao nhẫn trong lễ hôn phối.

  1. Nh. Hôn nhân.