hăm hở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có vẻ sốt sắng và hăng hái: Thể hiện sự nhiệt tình, háo hức, muốn bắt tay vào làm việc gì đó ngay lập tức với một tinh thần phấn khởi, đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người đời hăm hở lo công việc. (Mọi người đều sốt sắng, hăng hái lo liệu công việc.)
- Tôi hăm hở trèo ngay một cái dốc. (Tôi háo hức, hăng hái trèo ngay lên một con dốc.)
- Các tình nguyện viên hăm hở chuẩn bị cho chuyến đi. (Các tình nguyện viên hăng hái, nhiệt tình chuẩn bị cho chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hăm hở làm việc": thể hiện sự hăng say, nhiệt tình khi bắt tay vào công việc.
- Anh ấy luôn hăm hở làm việc từ sáng sớm. (Anh ấy luôn hăng hái, nhiệt tình bắt đầu làm việc từ sáng sớm.)
"hăm hở bắt tay vào": thể hiện sự háo hức, muốn bắt đầu ngay lập tức.
- Nghe xong kế hoạch, cả nhóm hăm hở bắt tay vào thực hiện. (Nghe xong kế hoạch, cả nhóm háo hức, hăng hái bắt tay vào thực hiện ngay.)
Biến thể và từ gần giống
- Hăm hở thường được dùng như một động từ miêu tả trạng thái. Từ này không có biến thể hình thái học (như danh từ, tính từ) nhưng có thể kết hợp với nhiều động từ khác để bổ nghĩa.
- Hăng hái (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự nhiệt tình, tích cực.
- Sốt sắng (tính từ): Chỉ thái độ nhiệt tình, lo lắng, quan tâm một cách tích cực đến việc gì đó.
Từ đồng nghĩa
- Háo hức: Thể hiện sự mong chờ, nôn nóng muốn làm hoặc được trải nghiệm điều gì.
- Nhiệt tình: Có thái độ tích cực, đầy nhiệt huyết.
- Phấn khởi: Có tinh thần vui vẻ, sẵn sàng cho công việc.
Từ trái nghĩa
- Hờ hững: Thờ ơ, không quan tâm.
- Miễn cưỡng: Làm việc gì đó một cách không tự nguyện, thiếu nhiệt tình.
- Uể oải: Mệt mỏi, thiếu sinh khí và nhiệt huyết.
Lưu ý sử dụng
- "Hăm hở" thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần phấn chấn, đầy nhiệt huyết lúc bắt đầu một công việc, hành động mới. Nó nhấn mạnh vào sự háo hức ban đầu, đôi khi có thể hàm ý một chút vội vàng, thiếu suy nghĩ kỹ càng vì quá nhiệt tình.
- Từ này phù hợp trong văn nói và văn viết, mang sắc thái tích cực.
- đgt Có vẻ sốt sắng và hăng hái: Người đời hăm hở lo công việc (PhBChâu); Tôi hăm hở trèo ngay một cái dốc (NgTuân).