hương lão

Học thuật
Thân thiện
hương lão

Ông hương lão ngồi uống trà và kể chuyện cho các cháu nghe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các bậc cao niên, uy tín trong làng xã thời xưa: "Hương lão" dùng để chỉ những người đàn ông lớn tuổi, đức độ, thường được cộng đồng trong làng kính trọng tin cậy. Họ biểu tượng của kinh nghiệm sống truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc làng quan trọng thường phải mời các vị hương lão ra đình để bàn bạc.
    • Các hương lão trong làng đóng vai trò như những người giữ gìn phong tục, lệ làng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kính trọng hương lão": thể hiện sự tôn kính đối với các bậc cao niên trong làng.

    • Truyền thống "kính lão đắc thọ" thể hiện qua sự kính trọng hương lão.
  • "Lời hương lão": ý kiến, lời khuyên của các bậc cao niên.

    • Mọi người thường lắng nghe lời hương lão đó những lời vàng ngọc.
Biến thể từ gần giống
  • Bô lão (danh từ): Cách gọi khác, có nghĩa tương tự, chỉ các cụ già, các bậc cao niên.
  • Kỳ lão (danh từ): Chỉ những người già cả, sống lâu, thường được vinh danh.
  • Trưởng lão (danh từ): Người đứng đầu, tuổi tác địa vị trong cộng đồng (thường dùng trong phạm vi tôn giáo hoặc một nhóm).
Từ đồng nghĩa
  • Bậc cao niên: Người lớn tuổi.
  • Các cụ: Cách gọi thân mật, kính trọng đối với người già.
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ: "Hương lão" một từ ngữ mang tính cổ xưa, thường được dùng trong văn chương hoặc khi nói về xã hội Việt Nam truyền thống trước đây. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta ít dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày thay bằng các từ như "các cụ", "các bác cao tuổi".
hương lão

Ông hương lão ngồi uống trà và kể chuyện cho các cháu nghe.

  1. Phụ lão trong làng thời trước.