hưởng lạc

  1. Hedonistic
    • Tư Tưởng hưởng lạc
      A hedonistic tendency.
  2. (Chủ nghĩa hưởng lạc) Hedonism

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

hưởng lạc
Một người đàn ông ngồi thư giãn trong vườn, tận hưởng lạc với một tách trà.