hạ màn

  1. Lower the curtain
    • Kịch đã hạ màn
      The curtain has fallen
    • Tấn kịch bầu cử đã hạ màn
      The curtain has fallen in the election farce

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hạ màn"

hạ màn
Sau màn vỗ tay tán thưởng, diễn viên chính bước ra cúi chào khán giả trước khi hạ màn.