hạ tầng

  1. Lower layer
    • Cơ sở hạ tầng (cũng hạ tầng cơ sở)
      Infrastructure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hạ tầng"

hạ tầng
Thành phố đang tập trung đầu tư phát triển hạ tầng giao thông.