hạ tầng

  1. (rare) bas étage
  2. nói tắt của hạ tầng cơ sở
    • hạ tầng cơ sở
      cũng nói cơ sở hạ tầng (kinh tế, tài chính) infrastructure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hạ tầng"

hạ tầng
Thành phố đang tập trung đầu tư phát triển hạ tầng giao thông.