hạn mức

Học thuật
Thân thiện
hạn mức

Ngân hàng quy định hạn mức tín dụng cho khách hàng là 500 triệu đồng.

Definition
  1. Noun:
    • Limit, quota, ceiling: A predetermined maximum amount, level, or quantity that is allowed or set for something, such as spending, production, or usage.
    • Allowance: A specific allocated amount, often used in financial or administrative contexts.
Usage Examples
  • Noun:
    • Ngân hàng đã thiết lập một hạn mức tín dụng mới cho tôi. (The bank has established a new credit limit for me.)
    • Chúng tôi đã chi tiêu vượt quá hạn mức ngân sách cho dự án này. (We have spent beyond the budget quota for this project.)
    • Hạn mức rút tiền mặt mỗi ngày 10 triệu đồng. (The daily cash withdrawal allowance is 10 million VND.)
Advanced Usage
  • "hạn mức pháp ": legal limit.
    • Công ty phải tuân thủ các hạn mức pháp về phát thải. (The company must comply with legal limits on emissions.)
  • "trong hạn mức cho phép": within the allowable limit.
    • Mọi hoạt động phải được giữ trong hạn mức cho phép. (All activities must be kept within the allowable limit.)
Variants and Related Words
  • Hạn định (v/n): to set a deadline/limit; a deadline.
    • Công việc này đã bị hạn định về thời gian. (This task has been given a time limit.)
  • Mức hạn (n): This is a less common variant with the same core meaning as "hạn mức," referring to a limit or ceiling.
    • Mức hạn nợ của khách hàng đã được điều chỉnh. (The customer's debt ceiling has been adjusted.)
Synonyms
  • Giới hạn (n): limit, boundary (often more general, can be physical or abstract).
  • Định mức (n): norm, standard, quota (often implies a standard or norm to be met, not just a maximum).
Related Phrases (Collocations)
  • Hạn mức tín dụng: credit limit.
    • Hạn mức tín dụng của thẻ này khá cao. (The credit limit on this card is quite high.)
  • Hạn mức giao dịch: transaction limit.
    • Bạn cần kiểm tra hạn mức giao dịch trước khi chuyển khoản. (You need to check the transaction limit before making a transfer.)
Related Idioms
  • "Vượt quá hạn mức": to exceed the limit.
    • Tiêu dùng vượt quá hạn mức sẽ dẫn đến nợ nần. (Consumption that exceeds the limit will lead to debt.)
hạn mức

Ngân hàng quy định hạn mức tín dụng cho khách hàng là 500 triệu đồng.

  1. Limit

Từ gần giống

Từ chứa "hạn mức"