hạt lựu

  1. Tiny cube pomegranate seed-shaped)
    • Thái thịt hạt lựu
      To cut up meat into tiny cubes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hạt lựu"

hạt lựu
Món salad này có rắc thêm hạt lựu tươi, ăn rất ngon.