hẩng
Định nghĩa
Động từ:
- Hụt hẫng, mất đi sự chắc chắn: "hẩng" chỉ trạng thái đột ngột mất đi chỗ dựa, sự ổn định hoặc niềm tin, thường gây cảm giác thất vọng, bất ngờ.
- Thiếu hụt, không đầy đủ: "hẩng" còn được dùng để diễn tả sự thiếu vắng một yếu tố quan trọng, khiến mọi thứ trở nên lỏng lẻo, không vững chãi.
Tính từ (dạng khẩu ngữ):
- Hụt, thiếu, không được như mong đợi: Dùng để mô tả trạng thái cảm xúc khi kỳ vọng không thành hiện thực.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Thang bị hẩng, suýt ngã. (Cái thang mất chỗ tựa, suýt làm tôi ngã.)
- Lời hứa của anh ta làm tôi hẩng mất niềm tin. (Lời hứa đó khiến tôi mất đi sự tin tưởng đột ngột.)
Tính từ:
- Cảm giác hẩng sau khi trượt kỳ thi. (Sự thất vọng hụt hẫng sau khi không đỗ.)
- Bữa cơm hẩng vì thiếu rau. (Bữa cơm không đầy đủ, thiếu món rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hẩng chân": bước hụt, không vững.
- Đi trong bóng tối, tôi hẩng chân suýt ngã. (Bước hụt vì không nhìn rõ đường.)
"hẩng hơi": thở hụt, mất nhịp thở đột ngột.
- Tin dữ làm bà ấy hẩng hơi một lúc. (Tin xấu khiến bà ấy thở hụt, ngỡ ngàng.)
Biến thể và từ gần giống
Hẫng (tính từ): hụt, thiếu hụt, thường dùng trong văn nói.
- Cảm giác hẫng khi không gặp được người thân. (Sự hụt hẫng vì không gặp được người thương.)
Hụt (động từ): thiếu, không đạt được mục tiêu.
- Hụt mất cơ hội quý. (Mất cơ hội quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
Hụt hẫng: trạng thái mất đi sự chắc chắn, thất vọng.
- Cô ấy cảm thấy hụt hẫng sau lời từ chối. (Cảm giác thất vọng vì bị từ chối.)
Thiếu vắng: không có mặt, không đầy đủ.
- Sự thiếu vắng của anh ấy khiến đội nhà yếu đi. (Anh ấy vắng mặt làm đội yếu thế.)
Thành ngữ liên quan
- Hẩng như chó chạy: hụt hẫng, thất vọng tột cùng (thành ngữ dân gian, ít dùng).
- Nghe tin, nó hẩng như chó chạy. (Nó hụt hẫng đến mức không biết làm gì.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "hẩng"
Từ có nhắc đến "hẩng"
Proverbs and Idioms