hệ thống

noun
  1. system; network; chanel; net
    • theo hệ thống
      through the usual channel
    • hệ thống đường
      road net

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hệ thống"

hệ thống
Hệ thống giao thông của thành phố rất hiện đại.