hỏa táng

verb
  1. to cremate
    • sự hỏa táng
      cremation
    • lò hỏa táng
      cremetorium; crematory

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hỏa táng"

hỏa táng
Một gia đình đứng trước một lò hỏa táng trong một khu vực trang nghiêm.