hỏng hóc

  1. Fail, break down
    • Máy bị hỏng hóc
      The engine has broken down

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hỏng hóc"

hỏng hóc
Chiếc xe máy này thường xuyên gặp hỏng hóc.