hốt thuốc

Học thuật
Thân thiện
hốt thuốc

Người thầy thuốc đang hốt thuốc từ các ngăn tủ gỗ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bốc thuốc, lấy các vị thuốc theo đơn để tạo thành một thang thuốc: Hành động của thầy thuốc, đặc biệt thầy thuốc Đông y, khi dựa trên một đơn thuốc (phương thuốc) đã , tiến hành cân, đong lấy ra từng loại dược liệu với số lượng chính xác để tạo thành một thang thuốc hoàn chỉnh cho người bệnh.
    • (Nghĩa rộng, từ ) Hành nghề bốc thuốc, làm nghề thầy thuốc: Chỉ việc sinh sống, mưu sinh bằng nghề bốc thuốc, chữa bệnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông lang già cẩn thận hốt thuốc cho bệnh nhân. (Ông lang già cẩn thận bốc thuốc cho bệnh nhân.)
    • Sau khi bắt mạch, thầy thuốc ngồi xuống bàn để hốt thuốc. (Sau khi bắt mạch, thầy thuốc ngồi xuống bàn để bốc thuốc.)
    • Cụ tổ nhà tôi đã hốt thuốclàng này mấy đời rồi. (Cụ tổ nhà tôi đã làm nghề bốc thuốclàng này mấy đời rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mấy đời hốt thuốc": Một thành ngữ/cách nói nhấn mạnh nghề nghiệp bốc thuốc, chữa bệnh đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong một gia đình, hàm ý về sự lâu đời, kinh nghiệm kế thừa.
    • Gia đình ông ấy mấy đời hốt thuốc nên ai cũng tin tưởng. (Gia đình ông ấy mấy đời làm nghề thuốc nên ai cũng tin tưởng.)
Biến thể từ liên quan
  • Bốc thuốc: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động lấy thuốc theo đơn. "Hốt thuốc" thường mang sắc thái địa phương, dân dã hơn.
  • Kê đơn: Hành động của thầy thuốc khi viết ra đơn thuốc, quyết định các vị thuốc liều lượng. "Kê đơn" thường diễn ra trước khi "hốt thuốc".
  • Thang thuốc: Danh từ chỉ toàn bộ các vị thuốc đã được hốt/bốc xong, đóng gói lại để người bệnh đem về sắc uống.
  • Lương y: Danh từ chỉ người thầy thuốc giỏi, y đức. Một "lương y" thường thực hiện việc "hốt thuốc".
Từ đồng nghĩa
  • Bốc thuốc: Lấy thuốc theo đơn.
  • Phát thuốc: (Thường dùng trong Tây y) Cấp phát thuốc theo đơn đã .
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hốt thuốc" gắn liền với hình ảnh của y học cổ truyền Việt Nam (Đông y), nơi thầy thuốc dùng tay hoặc dụng cụ (như cái cân, cái thìa) để lấy dược liệu từ các ngăn tủ thuốc.
  • Trong bối cảnh hiện đại, từ này ít được dùng cho việc phát thuốc Tây (dùng từ "phát thuốc" hoặc "cấp phát thuốc" nhiều hơn), nhưng vẫn rất phổ biến khi nói về thuốc Đông y, thuốc Nam.
  • Động từ "hốt" trong "hốt thuốc" khác với "hốt" trong "hốt hoảng" hay "hốt" (gom lại). Ở đây, "hốt" mang nghĩa chuyên biệt lấy, bốc thuốc.
hốt thuốc

Người thầy thuốc đang hốt thuốc từ các ngăn tủ gỗ.

  1. Nh. Bốc thuốc.