hổ cốt

  1. Tiger bone
    • Cao hổ cốt
      Tiger bone glue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hổ cốt"

hổ cốt
Một người đàn ông lớn tuổi đang uống hổ cốt từ một chiếc cốc nhỏ.