hổn hển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thở mạnh và mệt nhọc: Trạng thái thở gấp, dốc sức, thường xảy ra sau khi vận động mạnh hoặc gắng sức, khiến hơi thở không đều và ngắt quãng.
- Thở hổn hển (cụm từ cố định): Cách nói phổ biến để miêu tả trạng thái này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (thường dùng trong cụm "thở hổn hển"):
- Cậu bé leo hết cầu thang và đứng thở hổn hển.
- Sau khi chạy bắt xe buýt, anh ấy vào văn phòng, mặt đỏ bừng và thở hổn hển.
- Con chó nằm dài ra sàn, lưỡi thè dài, thở hổn hển vì nóng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hổn ha hổn hển": Là dạng láy (từ lặp) của "hổn hển", có ý nghĩa nhấn mạnh, tăng cường mức độ mệt nhọc và gấp gáp của hơi thở.
- Nghe tin dữ, ông chạy hổn ha hổn hển về nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Hồi hộp (tính từ): Chỉ trạng thái căng thẳng, lo lắng khiến tim đập nhanh, khác với "hổn hển" là do vận động thể chất.
- Đứt hơi (động từ): Chỉ việc thở rất khó khăn, gần như không thở nổi, mức độ nặng hơn "hổn hển".
- Thở dốc (động từ): Có nghĩa gần tương đương với "thở hổn hển", chỉ hơi thở gấp gáp.
Từ đồng nghĩa
- Thở gấp: Thở nhanh và mạnh.
- Thở hồng hộc: Thở mạnh thành tiếng, thể hiện sự mệt nhọc rõ rệt.
Thành ngữ liên quan
- "Thở không ra hơi": Thành ngữ diễn tả trạng thái mệt đến mức thở rất khó khăn, ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự kiệt sức.
- "Mệt thở không nổi": Nhấn mạnh sự mệt mỏi cùng cực.
- Nói thở mạnh và mệt nhọc: Chạy một lúc, thở hổn hển.