hộ khẩu

  1. habitants d'un foyer
  2. état civil d'un foyer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hộ khẩu"

hộ khẩu
Một người đàn ông đang cầm cuốn sổ hộ khẩu màu đỏ.