hội chùa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ hội được tổ chức tại chùa: Một sự kiện tôn giáo và văn hóa được mở ra, thường nhân dịp khánh thành một ngôi chùa mới, kỷ niệm ngày lễ Phật giáo, hoặc một dịp đặc biệt, để thu hút phật tử và khách thập phương đến tham dự, lễ bái và cúng dường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hội chùa năm nay được tổ chức rất long trọng với hàng nghìn người tham dự.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dự hội chùa": tham gia vào lễ hội tại chùa.
- Cụ bà năm nào cũng đi dự hội chùa ở làng bên.
- "hội chùa truyền thống": chỉ những lễ hội chùa đã có từ lâu đời, mang đậm nét văn hóa địa phương.
- Làng tôi vẫn giữ được nét đẹp của hội chùa truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Lễ hội chùa: Cách nói nhấn mạnh tính chất lễ nghi, nghi thức của sự kiện. (Từ ghép)
- Hội làng: Lễ hội chung của cả làng, có thể bao gồm các nghi lễ tại đình, đền, miếu, và có thể có cả phần hội tại chùa.
- Hội xuân: Lễ hội mùa xuân, trong đó có thể có các hoạt động vui chơi và thường đi kèm với việc đi lễ chùa đầu năm.
Từ đồng nghĩa
- Lễ hội tôn giáo (tại chùa): Cụm từ mang tính chất mô tả chung hơn.
- Hội lễ (ở chùa): Cách nói trang trọng, nhấn mạnh cả phần "hội" (vui chơi) và "lễ" (nghi thức).
Thành ngữ liên quan
- "Vui như hội": rất vui, náo nhiệt. (Thành ngữ này thường gợi nhớ đến không khí của các hội làng, hội chùa).
- Tết đến, đường phố đông vui như hội.
- Hội mở khi khánh thành một chùa để khách thập phương đến lễ và cúng tiền.