hội diễn

  1. Round of performances (by dannce and song ensembles...)
    • Hội diễn mùa xuân
      Spring [round of] performances

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hội diễn"

hội diễn
Hội diễn văn nghệ có nhiều tiết mục ca múa nhạc sôi động.